top dog

/tɔp dɔg/
danh từ
  • Người đứng đầu trong một cái gì đó
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Ông chủ, người đứng đầu (của đàn).
    (idiomatic) The boss, the leader (of the pack).
  2. (thành ngữ) Trong một cuộc thi, người được kỳ vọng sẽ giành chiến thắng.
    (idiomatic) In a competition, the one expected to win.
🎬 Nghe “top dog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish